blur

/ˈblɚ/
danh từ
  • Cảnh mờ, dáng mập mờ; trạng thái mập mờ.
  • Vết mực, vết ố.
  • Bết nhơ.
động từ
  • Làm mờ đi, che mờ.
🎬 Nghe “blur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish