blurry
/ˈblɚ/tính từ
- Xem blur
Tính từ
- (của một hình ảnh) Không rõ ràng, sắc nét hoặc tập trung; có cạnh mờ.(of an image) Not clear, crisp, or focused; having fuzzy edges.If I take off my glasses, everything close up looks blurry.Nếu tôi tháo kính ra, mọi thứ ở gần trông sẽ mờ đi.
- (nghĩa bóng) Không rõ ràng; thiếu ranh giới được xác định rõ ràng.(figuratively) Not clear; lacking well-defined boundaries.It would seem that the line between flirting and sexual harassment has become quite blurry.Có vẻ như ranh giới giữa tán tỉnh và quấy rối tình dục đã trở nên khá mờ nhạt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blurry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish