blusher

/ˈblə-shər/
danh từ
  • Phấn hồng dùng để trang điểm.
Danh từ
  1. (đếm được) Người đỏ mặt.
    (countable) One who blushes.
  2. (đếm được, không đếm được) Trang điểm mặt làm má hồng hào hơn.
    (countable, uncountable) Face makeup that makes the cheeks rosier.
    Từ đồng nghĩa:blushrouge
  3. (đếm được) Bất kỳ loài nào trong số một số loài ăn được có quan hệ gần gũi thuộc chi Amanita, bao gồm Amanita rubescens và Amanita novinupta.
    (countable) Any of several closely related, edible species of the genus Amanita, including Amanita rubescens and Amanita novinupta.
🎬 Nghe “blusher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish