bluster

/ˈblʌstɚ/
danh từ
  • Tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, sóng).
  • Sự hăm doạ ầm ỹ; tiếng quát tháo.
  • Sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ.
động từ
  • Thổi ào ào, đập ầm ầm (gió, sóng).
  • Hăm doạ ầm ỹ; quát tháo.
  • Khoe khoang khoác lác ầm ĩ.
  • Quát tháo.
🎬 Nghe “bluster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish