blustery

/ˈblʌstəri/
tính từ
  • Có gió dữ dội.
Tính từ
  1. Thổi vào những tiếng nổ lớn và đột ngột.
    Blowing in loud and abrupt bursts.
    Currently, there are blustery winds blowing in Patagonia.
    Hiện tại, ở Patagonia đang có gió thổi mạnh.
    Từ đồng nghĩa:blusterousgusty
  2. Kèm theo gió mạnh.
    Accompanied by strong wind.
    Today is such a cold blustery day!
    Hôm nay quả là một ngày mưa gió lạnh lẽo!
  3. (của một người) Kiêu ngạo hoặc kiêu ngạo, đặc biệt là trong lời nói; được đưa ra cho sự bùng nổ.
    (of a person) Pompous or arrogant, especially in one's speech; given to outbursts.
    Từ đồng nghĩa:blusteringblusterousswaggering
🎬 Nghe “blustery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish