blustery
/ˈblʌstəri/tính từ
- Có gió dữ dội.
Tính từ
- Thổi vào những tiếng nổ lớn và đột ngột.Blowing in loud and abrupt bursts.Currently, there are blustery winds blowing in Patagonia.Hiện tại, ở Patagonia đang có gió thổi mạnh.
- Kèm theo gió mạnh.Accompanied by strong wind.Today is such a cold blustery day!Hôm nay quả là một ngày mưa gió lạnh lẽo!
- (của một người) Kiêu ngạo hoặc kiêu ngạo, đặc biệt là trong lời nói; được đưa ra cho sự bùng nổ.(of a person) Pompous or arrogant, especially in one's speech; given to outbursts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blustery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish