boar
/ˈboɚ/danh từ
- Lợn đực.
- Thịt lợn đực.
Danh từ
- Lợn rừng (Sus scrofa), tổ tiên hoang dã của lợn nhà.A wild boar (Sus scrofa), the wild ancestor of the domesticated pig.
- Một con lợn đực.A male pig.
- Một con lợn đực (giác quan 1).A male boar (sense 1).
- Một con gấu đực.A male bear.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish