boar

/ˈboɚ/
danh từ
  • Lợn đực.
  • Thịt lợn đực.
Danh từ
  1. Lợn rừng (Sus scrofa), tổ tiên hoang dã của lợn nhà.
    A wild boar (Sus scrofa), the wild ancestor of the domesticated pig.
  2. Một con lợn đực.
    A male pig.
  3. Một con lợn đực (giác quan 1).
    A male boar (sense 1).
  4. Một con gấu đực.
    A male bear.
🎬 Nghe “boar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish