bo

/boʊ/
  • Suỵt!
danh từ
  • Bạn, bạn già.
Thán từ
  1. Một câu cảm thán dùng để làm giật mình hoặc sợ hãi.
    An exclamation used to startle or frighten.
Danh từ
  1. (Mỹ, tiếng lóng) Bạn, chap, cậu bé.
    (US, slang) Fellow, chap, boy.
  2. (võ thuật) Quân ngũ, đặc biệt trong bối cảnh phương Đông.
    (martial arts) A quarterstaff, especially in an oriental context.
particle
  1. (Singlish, thẩm vấn) Câu hỏi cuối cùng, dùng để mời gọi sự đồng tình.
    (Singlish, interrogative) Final interrogative particle, used to invite agreement.
    Swee bo?
    Swee bo?
    Từ đồng nghĩa:hor?
  2. (Singlish, thẩm vấn) Thành tố nghi vấn cuối cùng, tạo thành câu hỏi có-không từ một câu trần thuật.
    (Singlish, interrogative) Final interrogative particle, forming a yes-no question from a declarative statement.
    Từ đồng nghĩa:or not
Cụm từ
  1. Chủ nghĩa viết tắt của tốt nhất: Thường đứng ngay trước một số lẻ.
    Initialism of best of: Often directly precedes an odd number.
    Best-of-three (bo3) Group Stage Match Information
    Thông tin trận đấu vòng bảng Best of Three (bo3)
🎬 Nghe “bo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish