bo
/boʊ/- Suỵt!
danh từ
- Bạn, bạn già.
Thán từ
- Một câu cảm thán dùng để làm giật mình hoặc sợ hãi.An exclamation used to startle or frighten.
Danh từ
- (Mỹ, tiếng lóng) Bạn, chap, cậu bé.(US, slang) Fellow, chap, boy.
- (võ thuật) Quân ngũ, đặc biệt trong bối cảnh phương Đông.(martial arts) A quarterstaff, especially in an oriental context.
particle
- (Singlish, thẩm vấn) Câu hỏi cuối cùng, dùng để mời gọi sự đồng tình.(Singlish, interrogative) Final interrogative particle, used to invite agreement.Swee bo?Swee bo?Từ đồng nghĩa:hor?
- (Singlish, thẩm vấn) Thành tố nghi vấn cuối cùng, tạo thành câu hỏi có-không từ một câu trần thuật.(Singlish, interrogative) Final interrogative particle, forming a yes-no question from a declarative statement.Từ đồng nghĩa:or not
Cụm từ
- Chủ nghĩa viết tắt của tốt nhất: Thường đứng ngay trước một số lẻ.Initialism of best of: Often directly precedes an odd number.Best-of-three (bo3) Group Stage Match InformationThông tin trận đấu vòng bảng Best of Three (bo3)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish