body-hugging

/ˈbä-dē-ˈhə-giŋ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "body-hugging". Phiên âm /ˈbä-dē-ˈhə-giŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "body-hugging" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “body-hugging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish