bonbon

/ˈbɑːnˌbɑːn/
Danh từ
  1. Một loại kẹo ngọt ngào, đặc biệt là một loại kẹo nhỏ phủ sô-cô-la.
    A sweet, especially a small chocolate-covered candy.
  2. (nấu ăn) Món ăn nhẹ hoặc món canapé có vị mặn, hình cầu.
    (cooking) A small, spherical savory snack or canapé.
    The terrine was served with black pudding bonbons.
    Lãnh thổ được phục vụ với bánh pudding đen.
  3. (Úc, Nam Phi) Bánh quy Giáng sinh.
    (Australia, South Africa) A Christmas cracker.
🎬 Nghe “bonbon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish