bonbon
/ˈbɑːnˌbɑːn/Danh từ
- Một loại kẹo ngọt ngào, đặc biệt là một loại kẹo nhỏ phủ sô-cô-la.A sweet, especially a small chocolate-covered candy.
- (nấu ăn) Món ăn nhẹ hoặc món canapé có vị mặn, hình cầu.(cooking) A small, spherical savory snack or canapé.The terrine was served with black pudding bonbons.Lãnh thổ được phục vụ với bánh pudding đen.
- (Úc, Nam Phi) Bánh quy Giáng sinh.(Australia, South Africa) A Christmas cracker.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bonbon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish