bonus
/ˈboʊnəs/danh từ
- Tiền thưởng.
- Tiền các.
- Lợi tức chia thêm (cho người có cổ phần; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cho người có bảo hiểm).
Danh từ
- Một cái gì đó bổ sung là tốt; một lợi ích bổ sung.Something extra that is good; an added benefit.
- Một khoản tiền bổ sung được đưa ra dưới dạng phí bảo hiểm, ví dụ: cho một nhân viên hoặc một cổ đông.An extra sum given as a premium, e.g. to an employee or to a shareholder.The employee of the week receives a bonus for his excellent work.Nhân viên của tuần nhận được tiền thưởng cho công việc xuất sắc của mình.
- (trò chơi điện tử) Việc bổ sung điểm số của người chơi dựa trên hiệu suất, ví dụ: cho thời gian còn lại.(video games) An addition to the player's score based on performance, e.g. for time remaining.Spend the time killing things and there's a bonus for each hit - but only for fatalities notched up since the start of your current life.Hãy dành thời gian để tiêu diệt mọi thứ và sẽ có phần thưởng cho mỗi lần đánh - nhưng chỉ dành cho những trường hợp tử vong được ghi nhận kể từ khi bắt đầu cuộc sống hiện tại của bạn.
- (bóng rổ) Một hoặc nhiều quả ném phạt được trao cho một đội khi đội đối phương đã phạm đủ số lỗi.(basketball) One or more free throws awarded to a team when the opposing team has accumulated enough fouls.
Động từ
- (thông tục) Trả tiền thưởng, phí bảo hiểm(transitive) To pay a bonus, premium
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bonus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish