boneyard
/ˈboʊnˌjɑɚd/Danh từ
- (Thân mật) Nghĩa trang.(informal) A graveyard.Từ đồng nghĩa:aircraft graveyard
- (domino) Trong trò chơi domino, đống quân cờ lộn ngược chưa được sử dụng.(dominoes) In the game of dominoes, the pile of upside-down pieces that have yet to be used.Từ đồng nghĩa:aircraft graveyard
- (hàng không, ô tô, tiếng lóng) Bãi rác dành cho máy bay lỗi thời hoặc không sử dụng được, v.v; một bãi phế liệu.(aviation, automotive, slang) A dumpsite for obsolete or unusable aircraft etc; a junkyard.B-52s in a boneyardB-52 trong nghĩa địaTừ đồng nghĩa:aircraft graveyard
- (cứu hỏa) Khu vực được cạo xuống đất khoáng để có thể đặt vật liệu đang cháy âm ỉ ở đó mà không gây ra đám cháy khác.(firefighting) An area scraped down to the mineral soil, so that smouldering material can be placed there without starting another fire.Từ đồng nghĩa:aircraft graveyard
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boneyard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish