boneyard

/ˈboʊnˌjɑɚd/
Danh từ
  1. (Thân mật) Nghĩa trang.
    (informal) A graveyard.
    Từ đồng nghĩa:aircraft graveyard
  2. (domino) Trong trò chơi domino, đống quân cờ lộn ngược chưa được sử dụng.
    (dominoes) In the game of dominoes, the pile of upside-down pieces that have yet to be used.
    Từ đồng nghĩa:aircraft graveyard
  3. (hàng không, ô tô, tiếng lóng) Bãi rác dành cho máy bay lỗi thời hoặc không sử dụng được, v.v; một bãi phế liệu.
    (aviation, automotive, slang) A dumpsite for obsolete or unusable aircraft etc; a junkyard.
    B-52s in a boneyard
    B-52 trong nghĩa địa
    Từ đồng nghĩa:aircraft graveyard
  4. (cứu hỏa) Khu vực được cạo xuống đất khoáng để có thể đặt vật liệu đang cháy âm ỉ ở đó mà không gây ra đám cháy khác.
    (firefighting) An area scraped down to the mineral soil, so that smouldering material can be placed there without starting another fire.
    Từ đồng nghĩa:aircraft graveyard
🎬 Nghe “boneyard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish