boo

/ˈbuː/
  • Ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu).
  • Òa! (làm giật mình, nhát ma).
động từ
  • La ó (để phản đối, chế giễu).
  • Đuổi ra.
Thán từ
  1. Một tiếng kêu lớn nhằm mục đích dọa nạt ai đó. Thường được sử dụng khi một thứ đã bị ẩn khỏi mục tiêu và sau đó xuất hiện một cách bất ngờ.
    A loud exclamation intended to scare someone. Usually used when one has been hidden from the target, and then appears unexpectedly.
  2. Một câu cảm thán được sử dụng bởi một khán giả, như trong một vở kịch sân khấu hoặc sự kiện thể thao, để biểu thị sự chế nhạo hoặc không tán thành.
    An exclamation used by a member of an audience, as at a stage play or sporting event, to indicate derision or disapproval.
Danh từ
  1. Một tiếng hét chế nhạo từ 'boo' được thực hiện để biểu thị sự không đồng tình.
    A derisive shout of the word 'boo' made to indicate disapproval.
  2. (Hoa Kỳ, Canada, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng) Một người quen thân hoặc một người quan trọng khác.
    (US, Canada, African-American Vernacular, slang) A close acquaintance or significant other.
  3. (Từ lóng) Cần sa.
    (slang) Cannabis.
    Từ đồng nghĩa:bhangbenjboobroccolibud
  4. Một chiếc lông đuôi của đà điểu.
    A tail feather from an ostrich.
Động từ
  1. (nội động từ) La ó kéo dài một cách chế nhạo.
    (intransitive) To shout extended boos derisively.
    When he took the podium, the crowd booed.
    Khi anh ấy bước lên bục phát biểu, đám đông la ó.
    Từ đồng nghĩa:hoot
  2. (ngoại động) La hét kéo dài, như một hình thức không tán thành hoặc chế nhạo.
    (transitive) To shout extended boos at, as a form of disapproval or derision.
    The protesters loudly booed the visiting senator.
    Những người biểu tình lớn tiếng la ó thượng nghị sĩ đến thăm.
    Từ đồng nghĩa:hootbadgerbarrackgirdheckle
  3. (nay là hiếm, miền Bắc nước Anh, nội động từ) Tạo ra âm thanh đặc trưng của gia súc; để moo.
    (now rare, Northern England, intransitive) To make a sound characteristic of cattle; to moo.
🎬 Nghe “boo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish