boob tube

/bub tub/
Danh từ
  1. (không chính thức, ngày tháng, xúc phạm) Một chiếc tivi.
    (informal, dated, derogatory) A television.
    Từ đồng nghĩa:idiot boxzombie box
  2. (thông tục) Một loại trang phục ở phần trên cơ thể của phụ nữ bao gồm một dải vải căng quanh ngực và lưng.
    (informal) A type of woman's upper body garment consisting of a taut band of cloth around the breasts and back.
    Từ đồng nghĩa:tube top
🎬 Nghe “boob tube” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish