bookfell
Danh từ
- Một làn da được chuẩn bị để viết lên; một tờ giấy da hoặc giấy da; giấy.A skin prepared for writing upon; a sheet of vellum or parchment; paper.
- Một bản thảo giấy da hoặc giấy da.A vellum or parchment manuscript.Write this on a bookfell or parchment so long that it may embrace the head on the outside, and hang it on the neck of the man who needs it; it will soon be well with him.Viết điều này trên một giá sách hoặc một tờ giấy da dài đến mức nó có thể ôm lấy đầu bên ngoài và treo nó lên cổ người cần nó; mọi chuyện sẽ sớm ổn với anh ấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bookfell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish