bookstaff

/ˈbʊkˌstæf/
Danh từ
  1. (cổ xưa hoặc thuần túy, hiện nay hiếm) Một chữ cái, một chữ cái trong bảng chữ cái, một ký tự viết.
    (archaic or puristic, now rare) A letter, a letter of the alphabet, a written character.
🎬 Nghe “bookstaff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish