bookwright

Danh từ
  1. Nhà sản xuất hoặc nhà văn viết sách; một tác giả.
    A maker or writer of books; an author.
🎬 Nghe “bookwright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish