remugient
/rɪˈmuːd͡ʒɪənt/Tính từ
- (Hiếm) vang dội, vang dội.(rare) Resounding, echoing.
- (hiếm) Rầm, rền.(rare) Mooing, lowing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “remugient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish