remugient

/rɪˈmuːd͡ʒɪənt/
Tính từ
  1. (Hiếm) vang dội, vang dội.
    (rare) Resounding, echoing.
  2. (hiếm) Rầm, rền.
    (rare) Mooing, lowing.
🎬 Nghe “remugient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish