boop
/ˈbüp/Danh từ
- Một tiếng bíp trầm trầm.A low-pitched beeping sound.
- (thông tục) Một cú chạm nhẹ hoặc vui tươi, đặc biệt là vào mũi.(colloquial) A gentle or playful tap or strike, especially on the nose.
Động từ
- (Nội động) Tạo ra âm thanh nhỏ như tiếng bíp.(intransitive) To produce a low-pitched beeping sound.
- (thông tục, thông tục) Đánh nhẹ nhàng hoặc vui đùa; bop (đặc biệt là trên mũi).(transitive, colloquial) To strike gently or playfully; to bop (especially on the nose).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish