boozing

/ˈbüz/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của booze.
Danh từ
  1. (thông tục) Hành động uống rượu say.
    (colloquial) The act of drinking alcohol heavily.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của rượu
    present participle and gerund of booze
🎬 Nghe “boozing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish