booty
/ˈbuːti/danh từ
- của cướp được
- phần thưởng; vật giành được
- đồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)
Danh từ
- (hàng hải) Một dạng giải thưởng mà khi một con tàu bị bắt trên biển, có thể được phân phát ngay lập tức.(nautical) A form of prize which, when a ship was captured at sea, could be distributed at once.
- Cướp bóc của kẻ thù trong thời chiến hoặc bị cướp biển chiếm giữ.Plunder taken from an enemy in time of war, or seized by piracy.
- (nghĩa bóng) Thứ gì đó đã bị đánh cắp hoặc lấy được một cách bất hợp pháp, tinh quái hoặc tham lam từ nơi khác.(figuratively) Something that has been stolen or illegally, mischievously, or greedily obtained from elsewhere.After returning from their Halloween trick-or-treating, the kids settled down to enjoy their booty of candies.Sau khi trở về từ trò lừa hoặc chiêu đãi Halloween, bọn trẻ ngồi xuống để thưởng thức chiến lợi phẩm kẹo của mình.
- (Từ lóng) Mông.(slang) The buttocks.You got a big ol' booty.Bạn có một chiến lợi phẩm lớn.
Tính từ
- (thông tục, lóng) Chất lượng thấp; xấu.(vulgar, slang) Of low quality; bad.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “booty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish