bootlick

/ˈbüt-ˌlik/
động từ
  • Liếm gót, bợ đỡ (ai).
🎬 Nghe “bootlick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish