boots
/ˈbuːt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của boot
danh từ
- Người đánh giày (ở khách sạn).
- Người khuân hành lý (ở khách sạn).
Danh từ
- số nhiều của khởi độngplural of boot
- (Jamaica, tiếng lóng, chỉ số nhiều) Bao cao su.(Jamaica, slang, plural only) A condom.I said throw away the boots, I want my little youthTôi nói hãy vứt đôi bốt đi, tôi muốn tuổi trẻ nhỏ bé của mìnhTừ đồng nghĩa:condomcum catcherrubber
- (ngày) Một người hầu ở khách sạn, v.v., người lau chùi và đánh bóng ủng và giày.(dated) A servant at a hotel etc. who cleans and blacks the boots and shoes.
- (Anh, hải quân, tiếng lóng) Con tàu trong hạm đội có nhiều thuyền trưởng cấp dưới nhất.(UK, naval, slang) The ship in a fleet having the most junior captain.
Trạng từ
- (tiếng lóng kéo) Được sử dụng như một từ tăng cường: rất, ở mức độ lớn; đặc biệt.(drag slang) Used as an intensifier: very, to a great degree; exceptionally.That dress is fierce boots!Chiếc váy đó là đôi giày bốt dữ tợn!Từ đồng nghĩa:above a bitabsolutelysorelyabundantlyall too
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị sự khởi độngthird-person singular simple present indicative of boot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boots” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish