booze

/ˈbuːz/
danh từ
  • Sự say sưa; bữa rượu tuý luý.
  • Rượu.
động từ
  • Uống say tuý luý.
Danh từ
  1. (thông tục, không đếm được) Đồ uống có cồn.
    (colloquial, uncountable) Any alcoholic beverage.
    1995, Al Stewart, "Marion the Chatelaine" on Between the Wars She got caught between the shadows and the booze And she surely did know how to have the blues
    1995, Al Stewart, "Marion the Chatelaine" trong Giữa các cuộc chiến Cô ấy bị mắc kẹt giữa bóng tối và rượu Và cô ấy chắc chắn đã biết cách vượt qua nỗi buồn
  2. (thông tục, đếm được, cổ xưa) Một buổi uống rượu; một bữa tiệc uống rượu.
    (colloquial, countable, archaic) A session of drinking alcohol; a drinking party.
    Từ đồng nghĩa:grog
Động từ
  1. (từ lóng, nội động) Uống rượu.
    (slang, intransitive) To drink alcohol.
    We were out all night boozing until we dragged ourselves home hung over.
    Chúng tôi ra ngoài uống rượu suốt đêm cho đến khi lê lết về nhà.
  2. (từ lóng, ngoại động) Uống (đồ uống có cồn).
    (slang, transitive) To drink (an alcoholic beverage).
🎬 Nghe “booze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish