boozy
/ˈbuːz/tính từ
- Say sưa.
Tính từ
- (của một người) Say rượu.(of a person) Intoxicated by alcohol.
- (của một người) Có xu hướng uống một lượng rượu đáng kể.(of a person) Inclined to consume a significant amount of alcohol.
- (của một sự kiện) Liên quan đến việc tiêu thụ nhiều rượu.(of an event) Involving a large consumption of alcohol.We all had hangovers after a boozy weekend in town.Tất cả chúng tôi đều cảm thấy nôn nao sau một ngày cuối tuần say sưa trong thị trấn.
- (về thực phẩm) Chứa hoặc nấu với rượu.(of food) Containing or cooked with alcohol.For dessert, the hosts treated us to a helping of boozy apple pie.Đối với món tráng miệng, chủ nhà đãi chúng tôi một phần bánh táo thơm ngon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boozy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish