bore
/bɔr/- lỗ hổng
Động từ
- (ngoại động) Gây buồn chán cho ai đó.(transitive) To inspire boredom in somebody.to bore someone to deathlàm ai đó chán đến chết
- (thông tục) Tạo một lỗ xuyên qua vật gì đó.(transitive) To make a hole through something.
- (nội động từ) Tạo một cái lỗ bằng, hoặc như thể bằng một dụng cụ khoan; để cắt một lỗ tròn bằng chuyển động quay của dụng cụ.(intransitive) To make a hole with, or as if with, a boring instrument; to cut a circular hole by the rotary motion of a tool.to bore for water or oilđể khoan nước hoặc dầu
- (ngoại động) Tạo hình hoặc phóng to (thứ gì đó) bằng dụng cụ hoặc thiết bị khoan.(transitive) To form or enlarge (something) by means of a boring instrument or apparatus.to bore a steam cylinder or a gun barrel; to bore a holeđể khoan xi lanh hơi nước hoặc nòng súng; để khoan một cái lỗ
Danh từ
- Một cái lỗ được khoan, khoan hoặc phay xuyên qua vật gì đó.A hole drilled, bored, or milled through something.the bore of a cannonlỗ khoan của một khẩu pháo
- Đường kính của một lỗ như vậy.The diameter of such a hole.
- Đường hầm bên trong nòng súng mà viên đạn di chuyển qua đó khi bắn hoặc (bằng cách mở rộng) đường kính của nó.The tunnel inside of a gun's barrel through which the bullet travels when fired, or (by extension) its diameter.
- Một dụng cụ, chẳng hạn như mũi khoan, để tạo lỗ bằng cách khoét lỗ.A tool, such as an auger, for making a hole by boring.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish