bouquet

/buˈkeɪ/
danh từ
  • Bó hoa.
  • Hương vị (rượu); hương thơm phảng phất.
  • Lời chúc mừng.
Danh từ
  1. Một bó hoa cắt cành.
    A bunch of cut flowers.
    For my birthday I received two bouquets.
    Vào ngày sinh nhật của tôi, tôi đã nhận được hai bó hoa.
  2. Một bó thứ gì đó được sắp xếp trang trí.
    A decoratively arranged bunch of something.
    Each table was adorned with a bouquet of giant balloons.
    Mỗi bàn đều được trang trí bằng một bó bóng bay khổng lồ.
  3. Mùi thơm của một loại rượu đặc biệt.
    The scent of a particular wine.
    This Bordeaux has an interesting bouquet.
    Bordeaux này có một bó hoa thú vị.
  4. Hương giữa của một loại nước hoa.
    The middle note of a perfume.
    The remarkable flower bouquet lasts for hours until it dissolves into a sweet vanilla smell.
    Bó hoa đáng chú ý kéo dài hàng giờ cho đến khi tan thành mùi vani ngọt ngào.
🎬 Nghe “bouquet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish