bouquet
/buˈkeɪ/danh từ
- Bó hoa.
- Hương vị (rượu); hương thơm phảng phất.
- Lời chúc mừng.
Danh từ
- Một bó hoa cắt cành.A bunch of cut flowers.For my birthday I received two bouquets.Vào ngày sinh nhật của tôi, tôi đã nhận được hai bó hoa.
- Một bó thứ gì đó được sắp xếp trang trí.A decoratively arranged bunch of something.Each table was adorned with a bouquet of giant balloons.Mỗi bàn đều được trang trí bằng một bó bóng bay khổng lồ.
- Mùi thơm của một loại rượu đặc biệt.The scent of a particular wine.This Bordeaux has an interesting bouquet.Bordeaux này có một bó hoa thú vị.
- Hương giữa của một loại nước hoa.The middle note of a perfume.The remarkable flower bouquet lasts for hours until it dissolves into a sweet vanilla smell.Bó hoa đáng chú ý kéo dài hàng giờ cho đến khi tan thành mùi vani ngọt ngào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bouquet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish