boutonniere

/ˌbuːtn̩ˈiɚ/
danh từ
  • Lỗ khuy; lỗ khuyết.
🎬 Nghe “boutonniere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish