bovine
/ˈboʊˌvaɪn/tính từ
- (Thuộc) Giống bò; như bò.
- Đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp.
Tính từ
- (không thể so sánh) Của, liên quan đến, hoặc đặc tính của gia súc, trâu hoặc bò rừng.(not comparable) Of, relating to, or characteristic of cattle, buffaloes, or bison.
- (Nghĩa bóng) Chậm chạp, đần độn, chậm hiểu.(figurative) Sluggish, dull, slow-witted.
Danh từ
- Một loài động vật thuộc họ, phân họ, bộ lạc hoặc chi bao gồm gia súc, trâu và bò rừng.An animal of a family, subfamily, tribe, or genera including cattle, buffaloes and bison.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bovine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish