bovine

/ˈboʊˌvaɪn/
tính từ
  • (Thuộc) Giống bò; như bò.
  • Đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp.
Tính từ
  1. (không thể so sánh) Của, liên quan đến, hoặc đặc tính của gia súc, trâu hoặc bò rừng.
    (not comparable) Of, relating to, or characteristic of cattle, buffaloes, or bison.
    Từ đồng nghĩa:neatishvaccine
  2. (Nghĩa bóng) Chậm chạp, đần độn, chậm hiểu.
    (figurative) Sluggish, dull, slow-witted.
Danh từ
  1. Một loài động vật thuộc họ, phân họ, bộ lạc hoặc chi bao gồm gia súc, trâu và bò rừng.
    An animal of a family, subfamily, tribe, or genera including cattle, buffaloes and bison.
🎬 Nghe “bovine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish