bounty
/ˈbaʊnti/danh từ
- lòng rộng rãi; tính hào phóng
- vật tặng
- tiền thưởng; tiền khuyến khích
- (quân sự) tiền thưởng nhập ngũ
Danh từ
- (không đếm được) Sự hào phóng; cũng (đếm được) một hành động hào phóng.(uncountable) Generosity; also (countable) an act of generosity.
- (đếm được) Cái gì đó được cho một cách hào phóng; một món quà.(countable) Something given liberally; a gift.
- (đếm được) Phần thưởng cho một hành động cụ thể nào đó, đặc biệt là hành động được đưa ra bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc chính phủ.(countable) A reward for some specific act, especially one given by an authority or a government.
- (đếm được, nghĩa bóng) Sự dồi dào, giàu có.(countable, figuratively) An abundance or wealth.
Động từ
- (thông tục) Đưa ra phần thưởng bằng tiền cho việc bắt hoặc giết.(transitive) To offer a monetary reward for the capturing or killing of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bounty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish