boutique

/buːˈtiːk/
danh từ
  • Cửa hàng nhỏ bán quần áo và các mặt hàng mới ra.
Danh từ
  1. Một cửa hàng nhỏ, đặc biệt là cửa hàng bán quần áo thời trang, đồ trang sức và những thứ tương tự.
    A small shop, especially one that sells fashionable clothes, jewelry and the like.
  2. Một cửa hàng nhỏ nằm trong một cửa hàng lớn hơn.
    A small shop located within a larger one.
  3. (phim) Một hãng sản xuất phim chỉ sản xuất vài bộ phim mỗi năm.
    (film) A film production company making only a few movies per year.
  4. (thường là thuộc tính) Bất kỳ công ty nào có cơ sở khách hàng nhỏ hơn, thường ở trong một thị trường thích hợp hoặc chuyên về các sản phẩm hoặc dịch vụ đặt làm riêng hoặc đặt làm riêng.
    (often attributive) Any company that has an exclusively smaller client base generally in a niche market or specializing in bespoke or custom-made products or services.
    a boutique software consultancy
    một cửa hàng tư vấn phần mềm
🎬 Nghe “boutique” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish