bowling
/ˈboʊlɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của bowl
danh từ
- Trò chơi lăn bóng gỗ.
- Động tác phát bóng (môn cricket).
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của bowlpresent participle and gerund of bowl
Danh từ
- Trò chơi được chơi bằng cách lăn một quả bóng xuống một con hẻm và cố gắng làm đổ một nhóm mười chốt hình tam giác; bowling tenpin/bowling fivepinA game played by rolling a ball down an alley and trying to knock over a triangular group of ten pins; tenpin bowling/fivepin bowling
- (New England) Bowling nến.(New England) Candlepin bowling.
- Bất kỳ trò chơi tương tự nào được chơi trong nhà hoặc ngoài trời.Any of several similar games played indoors or outdoors.
- (cricket) Hành động đẩy bóng về phía người đánh bóng.(cricket) The action of propelling the ball towards the batsman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bowling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish