bowdlerize
/ˈbōd-lə-ˌrīz/động từ
- Lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách).
Động từ
- (chuyển tiếp) Để loại bỏ hoặc thay đổi những phần của văn bản được coi là xúc phạm, thô tục hoặc không phù hợp.(transitive) To remove or alter those parts of a text considered offensive, vulgar, or otherwise unseemly.The bowdlerized version of the novel, while free of vulgarity, was also free of flavor.Phiên bản được cải tiến của cuốn tiểu thuyết, tuy không có tính thô tục nhưng cũng không có hương vị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bowdlerize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish