boxer

/ˈbɑːksɚ/
danh từ
  • Võ sĩ quyền Anh.
  • Nghĩa hoà đoàn (Trung quốc, 1900 1901).
  • Chó bôcxơ (một loại chó khoẻ, lông mượt).
Danh từ
  1. Người tham gia một trận đấu quyền anh; một võ sĩ đóng hộp.
    A participant in a boxing match; a fighter who boxes.
    You can tell she's a boxer by looking at her nose.
    Bạn có thể biết cô ấy là một võ sĩ quyền anh bằng cách nhìn vào mũi của cô ấy.
    Từ đồng nghĩa:pugilistboxer engine
  2. Là loại động cơ đốt trong trong đó các xi lanh được bố trí thành hai dãy ở hai bên của một trục khuỷu đơn.
    A type of internal combustion engine in which cylinders are arranged in two banks on either side of a single crankshaft.
    Từ đồng nghĩa:pugilistboxer engine
  3. Người đang chơi trò chơi hai người.
    The person running a game of two-up.
    Từ đồng nghĩa:pugilistboxer engine
  4. Một người đóng hộp.
    One who packs boxes.
    Từ đồng nghĩa:pugilistboxer engine
🎬 Nghe “boxer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish