boxer
/ˈbɑːksɚ/danh từ
- Võ sĩ quyền Anh.
- Nghĩa hoà đoàn (Trung quốc, 1900 1901).
- Chó bôcxơ (một loại chó khoẻ, lông mượt).
Danh từ
- Người tham gia một trận đấu quyền anh; một võ sĩ đóng hộp.A participant in a boxing match; a fighter who boxes.You can tell she's a boxer by looking at her nose.Bạn có thể biết cô ấy là một võ sĩ quyền anh bằng cách nhìn vào mũi của cô ấy.
- Là loại động cơ đốt trong trong đó các xi lanh được bố trí thành hai dãy ở hai bên của một trục khuỷu đơn.A type of internal combustion engine in which cylinders are arranged in two banks on either side of a single crankshaft.
- Người đang chơi trò chơi hai người.The person running a game of two-up.
- Một người đóng hộp.One who packs boxes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boxer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish