bowman
/ˈbō-mən/danh từ
- Người bắn cung.
- Người chèo đằng mũi.
Danh từ
- (bắn cung) Người dùng cung; một cung thủ.(archery) A man who uses a bow; an archer.
- (hàng hải) Người ở trong một đội hoặc trong số những người chèo lái, ở vị trí gần mũi tàu nhất.(nautical) The person, in a team or among oarsmen, positioned nearest the bow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bowman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish