bows

/ˈbaʊ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bow
Danh từ
  1. số nhiều của cung
    plural of bow
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cái cung
    third-person singular simple present indicative of bow
🎬 Nghe “bows” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish