pugilist

/ˈpjuːʤəlɪst/
danh từ
  • Võ sĩ quyền Anh; võ sĩ.
  • Người thích tranh luận.
Danh từ
  1. Một người chiến đấu bằng nắm đấm, đặc biệt là một võ sĩ chuyên nghiệp; một võ sĩ quyền anh.
    One who fights with their fists, especially a professional prize fighter; a boxer.
    Từ đồng nghĩa:pug
  2. (nghĩa bóng) Người tham gia vào các cuộc tấn công tu từ, cho chính mình hoặc nhân danh người khác.
    (figurative) One who engages in rhetorical attacks, for himself or on behalf of another.
🎬 Nghe “pugilist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish