brain-tickler
Danh từ
- (không chính thức) Từ đồng nghĩa của brain-teaser (“câu đố hoặc câu đố”).(informal) Synonym of brain-teaser (“riddle or puzzle”).Từ đồng nghĩa:brain-teaser
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brain-tickler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish