brainwave

/ˈbreɪnˌstoɚm/
danh từ
  • Nguồn cảm hứng thình lình; ý kiến hay bất chợt.
Danh từ
  1. Bất kỳ dao động nhịp nhàng nào của điện thế giữa các phần của não, đặc biệt là những dao động nhìn thấy trên điện não đồ.
    Any of many rhythmic fluctuations of electric potential between parts of the brain, especially those seen on an electroencephalogram.
  2. Một ý tưởng, sự hiểu biết hoặc nguồn cảm hứng bất ngờ; một cuộc động não.
    A sudden idea, understanding, or inspiration; a brainstorm.
🎬 Nghe “brainwave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish