brainy
/ˈbreɪni/tính từ
- Thông minh; có đầu óc.
Tính từ
- (thông tục) Rất có trí tuệ.(informal) Very intellectually capable.She's brainy as well as pretty.Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.
- (hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến não.(rare) Of or relating to the brain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brainy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish