brainy

/ˈbreɪni/
tính từ
  • Thông minh; có đầu óc.
Tính từ
  1. (thông tục) Rất có trí tuệ.
    (informal) Very intellectually capable.
    She's brainy as well as pretty.
    Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.
    Từ đồng nghĩa:cleversmartastutebrainybright
  2. (hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến não.
    (rare) Of or relating to the brain.
    Từ đồng nghĩa:brainialcerebral
🎬 Nghe “brainy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish