brake
/ˈbreɪk/danh từ
- Bụi cây.
- Bracken.
- Xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe).
- Xe ngựa không mui.
- Máy đập (lanh, gai dầu).
- Cái bừa to ((cũng) brake-harrow).
- Cái hãm, cái phanh.
- Toa phanh ((cũng) brake-van).
động từ
- Đập (lanh, gai dầu).
- Hãm lại, phanh lại; hãm phanh.
Danh từ
- Một thiết bị dùng để làm chậm hoặc dừng chuyển động của bánh xe hoặc phương tiện, thường là do ma sát (mặc dù các lực cản khác, chẳng hạn như trường điện từ hoặc lực cản khí động học, cũng có thể được sử dụng); Ngoài ra, các bộ điều khiển hoặc thiết bị được sử dụng để thực hiện một cơ chế như bàn đạp trong ô tô.A device used to slow or stop the motion of a wheel, or of a vehicle, usually by friction (although other resistive forces, such as electromagnetic fields or aerodynamic drag, can also be used); also, the controls or apparatus used to engage such a mechanism such as the pedal in a car.She slammed the brakes when she saw a child run in front of the car.Cô phanh gấp khi nhìn thấy một đứa trẻ chạy phía trước xe.
- (quân sự) Một cỗ máy chiến tranh cổ xưa tương tự như nỏ và máy ném đá.(military) An ancient engine of war analogous to the crossbow and ballista.
- (chủ yếu là hàng hải) Tay cầm của máy bơm.(chiefly nautical) The handle of a pump.Từ đồng nghĩa:swipe
- Máng nhào bột của thợ làm bánh.A baker’s kneading trough.
Động từ
- (Nội động) Kéo phanh hoặc hãm phanh.(intransitive) To operate a brake or brakes.
- (nội động) Bị dừng lại hoặc đi chậm lại (như thể) do phanh.(intransitive) To be stopped or slowed (as if) by braking.
- (thông tục) Làm bầm dập, nghiền nát; để nhào nặn.(transitive) To bruise and crush; to knead.The farmer’s son brakes the flax while mother brakes the bread doughCon trai người nông dân phanh sợi lanh trong khi mẹ phanh bột bánh mì
- (Động) Nghiền thành bột bằng bừa.(transitive) To pulverise with a harrow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish