branches

/ˈbræntʃ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của branch
Danh từ
  1. số nhiều của chi nhánh
    plural of branch
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị chi nhánh
    third-person singular simple present indicative of branch
🎬 Nghe “branches” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish