brandy

/ˈbrændi/
danh từ
  • Rượu branđi, rượu mạnh.
Danh từ
  1. (không đếm được) Rượu chưng cất từ ​​rượu vang hoặc nước trái cây lên men.
    (uncountable) An alcoholic liquor distilled from wine or fermented fruit juice.
    Từ đồng nghĩa:eau de vie
  2. (đếm được) Bất kỳ loại rượu nào như vậy.
    (countable) Any variety of such liquor.
  3. (đếm được) Một khẩu phần rượu như vậy.
    (countable) A serving of such liquor.
Động từ
  1. (thông tục) Để bảo quản, tạo hương vị hoặc pha với rượu mạnh.
    (transitive) To preserve, flavour, or mix with brandy.
🎬 Nghe “brandy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish