brandy
/ˈbrændi/danh từ
- Rượu branđi, rượu mạnh.
Danh từ
- (không đếm được) Rượu chưng cất từ rượu vang hoặc nước trái cây lên men.(uncountable) An alcoholic liquor distilled from wine or fermented fruit juice.Từ đồng nghĩa:eau de vie
- (đếm được) Bất kỳ loại rượu nào như vậy.(countable) Any variety of such liquor.
- (đếm được) Một khẩu phần rượu như vậy.(countable) A serving of such liquor.
Động từ
- (thông tục) Để bảo quản, tạo hương vị hoặc pha với rượu mạnh.(transitive) To preserve, flavour, or mix with brandy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brandy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish