brat

/ˈbræt/
danh từ
  • , giuồm ghiện ỗn['brætis].
  • Vách điều hoà gió.
Danh từ
  1. (tiếng lóng, thường có nghĩa tiêu cực) Một đứa trẻ.
    (slang, usually negative connotation) A human child.
  2. Cá bơn hoặc cá dẹt.
    A turbot or flatfish.
  3. (Sử học) Áo choàng thô hoặc quần áo rách rưới.
    (historical) A rough cloak or ragged garment.
  4. (lỗi thời, Anh, Scotland, phương ngữ) Một loại tạp dề thô để giữ quần áo sạch sẽ; một cái yếm.
    (obsolete, UK, Scotland, dialect) A coarse kind of apron for keeping the clothes clean; a bib.
Động từ
  1. (BDSM, nội động từ) Hành động một cách thô lỗ như một kẻ phục tùng.
    (BDSM, intransitive) To act in a bratty manner as the submissive.
Tính từ
  1. (tân học) Đặc điểm của người phụ nữ tự tin và quyết đoán.
    (neologism) Characteristic of a confident and assertive woman.
🎬 Nghe “brat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish