brat
/ˈbræt/danh từ
- , giuồm ghiện ỗn['brætis].
- Vách điều hoà gió.
Danh từ
- (tiếng lóng, thường có nghĩa tiêu cực) Một đứa trẻ.(slang, usually negative connotation) A human child.
- Cá bơn hoặc cá dẹt.A turbot or flatfish.
- (Sử học) Áo choàng thô hoặc quần áo rách rưới.(historical) A rough cloak or ragged garment.
- (lỗi thời, Anh, Scotland, phương ngữ) Một loại tạp dề thô để giữ quần áo sạch sẽ; một cái yếm.(obsolete, UK, Scotland, dialect) A coarse kind of apron for keeping the clothes clean; a bib.
Động từ
- (BDSM, nội động từ) Hành động một cách thô lỗ như một kẻ phục tùng.(BDSM, intransitive) To act in a bratty manner as the submissive.
Tính từ
- (tân học) Đặc điểm của người phụ nữ tự tin và quyết đoán.(neologism) Characteristic of a confident and assertive woman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish