brash

/ˈbræʃ/
danh từ
  • Đống gạch đá vụn; đống mảnh vỡ.
  • Đống cành cây xén (hàng rào).
tính từ
  • Dễ vỡ, dễ gãy, giòn.
  • , (thông tục) hỗn láo, hỗn xược.
Tính từ
  1. (về con người hoặc hành vi) Quá táo bạo hoặc tự quyết đến mức vô cảm, thiếu tế nhị hoặc trơ tráo; không biết xấu hổ.
    (of people or behaviour) Overly bold or self-assertive to the point of being insensitive, tactless or impudent; shameless.
    a brash young businessman; a brash tabloid; a brash sense of humour
    một doanh nhân trẻ thô lỗ; một tờ báo lá cải thô lỗ; một cảm giác hài hước
  2. (về hành động) Quá táo bạo, bốc đồng hoặc liều lĩnh.
    (of actions) Overly bold, impetuous or rash.
    Từ đồng nghĩa:foolhardyreckless
  3. (về sự vật) Táo bạo, sáng sủa hoặc sặc sỡ, thường một cách vô vị.
    (of things) Bold, bright or showy, often in a tasteless way.
    brash colours
    màu sắc rực rỡ
  4. (Mỹ, thông tục, ghi ngày tháng) Giòn (ví dụ: bằng gỗ hoặc rau).
    (US, colloquial, dated) Brittle (said e.g. of wood or vegetables).
    […] brash timber, which is liable to snap; […]
    […] gỗ vụn, có khả năng gãy; […]
Danh từ
  1. Phát ban hoặc phun trào; một cơn bệnh đột ngột hoặc thoáng qua.
    A rash or eruption; a sudden or transient fit of sickness.
  2. Một cơn mưa bất chợt.
    A sudden burst of rain.
  3. (lỗi thời) Sự tấn công hoặc tấn công.
    (obsolete) An attack or assault.
  4. Rác lá gồm những chiếc lá nhỏ và những cành cây nhỏ được tìm thấy dưới hàng rào.
    Leaf litter of small leaves and little twigs as found under a hedge.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm phiền.
    (transitive, obsolete) To disturb.
🎬 Nghe “brash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish