brash
/ˈbræʃ/danh từ
- Đống gạch đá vụn; đống mảnh vỡ.
- Đống cành cây xén (hàng rào).
tính từ
- Dễ vỡ, dễ gãy, giòn.
- , (thông tục) hỗn láo, hỗn xược.
Tính từ
- (về con người hoặc hành vi) Quá táo bạo hoặc tự quyết đến mức vô cảm, thiếu tế nhị hoặc trơ tráo; không biết xấu hổ.(of people or behaviour) Overly bold or self-assertive to the point of being insensitive, tactless or impudent; shameless.a brash young businessman; a brash tabloid; a brash sense of humourmột doanh nhân trẻ thô lỗ; một tờ báo lá cải thô lỗ; một cảm giác hài hước
- (về hành động) Quá táo bạo, bốc đồng hoặc liều lĩnh.(of actions) Overly bold, impetuous or rash.
- (về sự vật) Táo bạo, sáng sủa hoặc sặc sỡ, thường một cách vô vị.(of things) Bold, bright or showy, often in a tasteless way.brash coloursmàu sắc rực rỡ
- (Mỹ, thông tục, ghi ngày tháng) Giòn (ví dụ: bằng gỗ hoặc rau).(US, colloquial, dated) Brittle (said e.g. of wood or vegetables).[…] brash timber, which is liable to snap; […][…] gỗ vụn, có khả năng gãy; […]
Danh từ
- Phát ban hoặc phun trào; một cơn bệnh đột ngột hoặc thoáng qua.A rash or eruption; a sudden or transient fit of sickness.
- Một cơn mưa bất chợt.A sudden burst of rain.
- (lỗi thời) Sự tấn công hoặc tấn công.(obsolete) An attack or assault.
- Rác lá gồm những chiếc lá nhỏ và những cành cây nhỏ được tìm thấy dưới hàng rào.Leaf litter of small leaves and little twigs as found under a hedge.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm phiền.(transitive, obsolete) To disturb.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish