brassy

/ˈbræsi/
tính từ
  • giống đồng thau; làm bằng đồng thau
  • lanh lảnh (giọng nói)
  • (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược
danh từ+ (brassie)
  • (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)
Tính từ
  1. Giống như đồng thau.
    Resembling brass.
    The cup had a brassy color.
    Chiếc cốc có màu đồng thau.
    Từ đồng nghĩa:brassishbrazensassy
  2. (thông tục) Xấc xược; táo bạo một cách trơ tráo.
    (informal) Impudent; impudently bold.
    Don’t get brassy with me, young lady!
    Đừng cáu kỉnh với tôi, cô gái trẻ!
    Từ đồng nghĩa:brassishbrazensassy
  3. Vô cảm; không thương tiếc.
    Unfeeling; pitiless.
    Từ đồng nghĩa:brassishbrazensassy
  4. Giọng điệu khắc nghiệt.
    Harsh in tone.
    an organ stop with a brassy tone
    một điểm dừng đàn organ với giai điệu đồng thau
    Từ đồng nghĩa:brassishbrazensassy
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của kèn (“loại gậy chơi gôn”).
    Alternative form of brassie (“type of golf club”).
  2. Kyphosus vaigiensis, một loài cá được tìm thấy ở Đông Nam Á.
    Kyphosus vaigiensis, a fish found in southeast Asia.
🎬 Nghe “brassy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish