brassy
/ˈbræsi/tính từ
- giống đồng thau; làm bằng đồng thau
- lanh lảnh (giọng nói)
- (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược
danh từ+ (brassie)
- (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)
Tính từ
- Giống như đồng thau.Resembling brass.The cup had a brassy color.Chiếc cốc có màu đồng thau.
- (thông tục) Xấc xược; táo bạo một cách trơ tráo.(informal) Impudent; impudently bold.Don’t get brassy with me, young lady!Đừng cáu kỉnh với tôi, cô gái trẻ!
- Vô cảm; không thương tiếc.Unfeeling; pitiless.
- Giọng điệu khắc nghiệt.Harsh in tone.an organ stop with a brassy tonemột điểm dừng đàn organ với giai điệu đồng thau
Danh từ
- Hình thức thay thế của kèn (“loại gậy chơi gôn”).Alternative form of brassie (“type of golf club”).
- Kyphosus vaigiensis, một loài cá được tìm thấy ở Đông Nam Á.Kyphosus vaigiensis, a fish found in southeast Asia.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brassy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish