bream
/ˈbrɪm/danh từ
- Cá vền.
- Cá tráp.
động từ
- Lau, dọn, rửa (hầm tàu).
Danh từ
- Một loài cá chép nước ngọt châu Âu thuộc chi Abramis, ít có giá trị làm thức ăn. Một số loài được biết đến.A European fresh-water cyprinoid fish of the genus Abramis, little valued as food. Several species are known.
- (Anh) Một loài trong chi đó, Abramis brama.(British) A species in that genus, Abramis brama.Từ đồng nghĩa:carp bream
- Một loài cá nước ngọt của Mỹ, thuộc nhiều loài Lepomis và các chi liên quan, còn được gọi là cá thái dương và cá ao.An American fresh-water fish, of various species of Lepomis and allied genera, which are also called sunfishes and pondfishes.
- Một loài cá biển thuộc chi Pagellus và các chi liên quan.A marine sparoid fish of the genus Pagellus, and allied genera.
Động từ
- (hàng hải) Làm sạch (ví dụ: đáy tàu có vỏ sò, rong biển, v.v.) bằng cách dùng lửa và cạo.(nautical) To clean (e.g. a ship's bottom of clinging shells, seaweed, etc.) by the application of fire and scraping.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish