bream

/ˈbrɪm/
danh từ
  • Cá vền.
  • Cá tráp.
động từ
  • Lau, dọn, rửa (hầm tàu).
Danh từ
  1. Một loài cá chép nước ngọt châu Âu thuộc chi Abramis, ít có giá trị làm thức ăn. Một số loài được biết đến.
    A European fresh-water cyprinoid fish of the genus Abramis, little valued as food. Several species are known.
  2. (Anh) Một loài trong chi đó, Abramis brama.
    (British) A species in that genus, Abramis brama.
    Từ đồng nghĩa:carp bream
  3. Một loài cá nước ngọt của Mỹ, thuộc nhiều loài Lepomis và các chi liên quan, còn được gọi là cá thái dương và cá ao.
    An American fresh-water fish, of various species of Lepomis and allied genera, which are also called sunfishes and pondfishes.
  4. Một loài cá biển thuộc chi Pagellus và các chi liên quan.
    A marine sparoid fish of the genus Pagellus, and allied genera.
Động từ
  1. (hàng hải) Làm sạch (ví dụ: đáy tàu có vỏ sò, rong biển, v.v.) bằng cách dùng lửa và cạo.
    (nautical) To clean (e.g. a ship's bottom of clinging shells, seaweed, etc.) by the application of fire and scraping.
🎬 Nghe “bream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish