breakthrough
/ˈbreɪkˌθruː/danh từ
- Sự chọc thủng phòng tuyến.
- Bước đột phá
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự tiến bộ lớn hoặc vượt qua một số trở ngại.Characterized by major progress or overcoming some obstacle.a breakthrough technological advancemột tiến bộ công nghệ mang tính đột phá
- (miễn dịch học) Liên quan đến việc một người bị giảm khả năng mắc bệnh, chẳng hạn như một người đã được chủng ngừa để giúp ngăn ngừa căn bệnh đó.(immunology) Involving the contraction of a disease by a person with a decreased susceptibility, such as a person who has been vaccinated to help prevent that disease.
Danh từ
- (quân sự) Cuộc tiến công xuyên qua phòng tuyến của địch.(military) An advance through and past enemy lines.
- Bất kỳ tiến bộ lớn nào; chẳng hạn như một sự đổi mới hoặc khám phá vĩ đại vượt qua được một trở ngại đáng kể.Any major progress; such as a great innovation or discovery that overcomes a significant obstacle.Albert Einstein is credited with making some of the greatest breakthroughs in modern physics.Albert Einstein được ghi nhận là người đã tạo ra một số đột phá vĩ đại nhất trong vật lý hiện đại.
- (Thể thao) Sự xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương.(sports) The penetration of the opposition's defence.
- (xây dựng) Sự xuyên qua một bức tường ngăn cách hoặc khoảng cách còn lại đến một hố rỗng liền kề (một đường cắt ngang trong khai thác mỏ) hoặc giữa hai phần của công trình đường hầm từ cả hai đầu.(construction) The penetration of a separating wall or the remaining distance to an adjacent hollow (a crosscut in mining) or between two parts of a tunnel build from both ends.Từ đồng nghĩa:knockthrough
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breakthrough” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish