breaking

/ˈbreɪk/
động từ
  • Cắt, ngắt (d).
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó bị phá vỡ.
    The act by which something is broken.
  2. (ngôn ngữ học) Sự biến đổi nguyên âm thành nguyên âm đôi.
    (linguistics) A change of a vowel to a diphthong.
  3. (âm nhạc) Một hình thức trang trí trong đó các nhóm nốt ngắn được sử dụng thay vì các nhóm nốt dài.
    (music) A form of ornamentation in which groups of short notes are used instead of long ones.
  4. Breakdance.
    Breakdancing.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của break
    present participle and gerund of break
🎬 Nghe “breaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish