breaking
/ˈbreɪk/động từ
- Cắt, ngắt (d).
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó bị phá vỡ.The act by which something is broken.
- (ngôn ngữ học) Sự biến đổi nguyên âm thành nguyên âm đôi.(linguistics) A change of a vowel to a diphthong.
- (âm nhạc) Một hình thức trang trí trong đó các nhóm nốt ngắn được sử dụng thay vì các nhóm nốt dài.(music) A form of ornamentation in which groups of short notes are used instead of long ones.
- Breakdance.Breakdancing.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của breakpresent participle and gerund of break
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish