wrecker

/ˈrɛkɚ/
danh từ
  • Người phá hoại, người tàn phá.
  • Người làm đắm tàu; người cướp bóc đồ đạc trên tàu đắm; người âm mưu gây đắm tàu để cướp đồ đạc; người thu hồi tàu đắm.
  • Người làm nghề đi phá dỡ nhà.
  • Công nhân đội sửa chữa.
  • Người (tàu) vớt những vật trôi giạt; người (xe) thu dọn những vật đổ nát (sau một tai nạn).
Danh từ
  1. (Úc) Một người hoặc công ty tháo dỡ các phương tiện cũ hoặc bị hỏng hoặc các vật dụng khác để lấy lại các bộ phận hữu ích.
    (Australia) A person or company that dismantles old or wrecked vehicles or other items, to reclaim useful parts.
    Near-synonyms: breaker, knacker; salvager, salvor; scrapper, scrap dealer; shipbreaker, car breaker
    Từ gần đồng nghĩa: breaker, knacker; người cứu hộ, người cứu hộ; người cạo, người buôn bán phế liệu; phá tàu, phá xe
  2. Một người chia tay các tình huống hoặc sự kiện.
    One who breaks up situations or events.
    home wrecker / marriage wrecker / party wrecker
    kẻ phá hoại gia đình / kẻ phá hoại hôn nhân / kẻ phá hoại bữa tiệc
    Từ đồng nghĩa:breakerdestroyerruinervandal
  3. Một chiếc xe kéo.
    A tow truck.
    Từ đồng nghĩa:breakerdestroyerruinervandal
  4. Mooncusser (loại cướp biển trên đất liền).
    A mooncusser (type of land-based pirate).
    Từ đồng nghĩa:breakerdestroyerruinervandal
🎬 Nghe “wrecker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish