wrecker
/ˈrɛkɚ/danh từ
- Người phá hoại, người tàn phá.
- Người làm đắm tàu; người cướp bóc đồ đạc trên tàu đắm; người âm mưu gây đắm tàu để cướp đồ đạc; người thu hồi tàu đắm.
- Người làm nghề đi phá dỡ nhà.
- Công nhân đội sửa chữa.
- Người (tàu) vớt những vật trôi giạt; người (xe) thu dọn những vật đổ nát (sau một tai nạn).
Danh từ
- (Úc) Một người hoặc công ty tháo dỡ các phương tiện cũ hoặc bị hỏng hoặc các vật dụng khác để lấy lại các bộ phận hữu ích.(Australia) A person or company that dismantles old or wrecked vehicles or other items, to reclaim useful parts.Near-synonyms: breaker, knacker; salvager, salvor; scrapper, scrap dealer; shipbreaker, car breakerTừ gần đồng nghĩa: breaker, knacker; người cứu hộ, người cứu hộ; người cạo, người buôn bán phế liệu; phá tàu, phá xe
- Một người chia tay các tình huống hoặc sự kiện.One who breaks up situations or events.home wrecker / marriage wrecker / party wreckerkẻ phá hoại gia đình / kẻ phá hoại hôn nhân / kẻ phá hoại bữa tiệc
- Một chiếc xe kéo.A tow truck.
- Mooncusser (loại cướp biển trên đất liền).A mooncusser (type of land-based pirate).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrecker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish