breath
/ˈbrɛθ/danh từ
- Hơi thở, hơi.
- Cơn gió nhẹ; làn hương thoảng.
- Tiếng thì thào.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động hoặc quá trình thở.(uncountable) The act or process of breathing.I could hear the breath of the runner behind me.Tôi có thể nghe thấy tiếng thở của người chạy phía sau tôi.
- (đếm được) Một hành động hít vào hoặc thở ra; một luồng không khí.(countable) A single act of breathing in or out; a breathing of air.I took a deep breath and started the test.Tôi hít một hơi thật sâu và bắt đầu bài kiểm tra.
- (không đếm được) Không khí thoát ra khỏi phổi.(uncountable) Air expelled from the lungs.I could feel the runner's breath on my shoulder.Tôi có thể cảm nhận được hơi thở của người chạy trên vai mình.
- (đếm được) Sự nghỉ ngơi hoặc tạm dừng.(countable) A rest or pause.Let's stop for a breath when we get to the top of the hill.Chúng ta hãy dừng lại để thở khi lên đến đỉnh đồi.
Tính từ
- (ngữ âm của phụ âm hoặc nguyên âm) vô thanh, surd; tương phản với giọng nói (âm thanh hơi thở, âm thanh giọng nói)(phonetics, of a consonant or vowel) voiceless, surd; contrasting with voice (breath sounds, voice sounds)
Động từ
- Sai chính tả hơi thở.Misspelling of breathe.In the polar regions one finds dark cold waters with few places to breath.Ở các vùng cực, người ta tìm thấy những vùng nước lạnh sẫm màu và có ít nơi để thở.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish